Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật たてCấu trúc たて Vừa mới... được /xong Ví dụ ① 覚おぼえたての外国語がいこくごで話はなしてみる。 Thử nói chuyện bằng ngoại ngữ vừa mới ... Read more