Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật せられたいCấu trúc せられたい Xin / hãy... (cho) Ví dụ ① 上記三名じょうきさんめいの者ものただちに出頭しゅっとうせられたい。 Ba người vừa kể trên đây, hãy ra ... Read more