Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật ずくめCấu trúc ずくめ Toàn là / rặt là Ví dụ ① 彼女かのじょはいつも黒くろずくめのかっこうをしている。 Cô ấy lúc nào cũng mặc những ... Read more