Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật すぐCấu trúc すぐ ( Ngay ) Ví dụ ① すぐ来きてください。 Xin anh đến ngay cho. ② 会あってすぐに結婚けっこんを申もうし込こんだ。 Ngay sau khi ... Read more