Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật すくなくともCấu trúc 【すくなくとも】 Ít nhất cũng Ví dụ ① そこはちょっと遠とおいですよ。歩あるけば、すくなくとも20分ぶんはかかります。 Chỗ ấy hơi xa đấy. Đi bộ, ít nhất ... Read more