Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật じゃないがCấu trúc じゃないが không phải là (nhưng) Ví dụ ① 非難ひなんするわけじゃないけど、どうしてあなたの部屋へやはこんなに散ちらかっているの。 Không phải là tôi có ý phê phán gì, ... Read more
Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật じゃないか ( Mẫu 2 )Cấu trúc じゃないか2 không thấy ... hay sao / (không chừng) đấy Ví dụ ① 隣となり、ひょっとして留守るすじゃないか。 Không chừng, nhà bên ... Read more
Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật じゃないか ( Mẫu 1 )+ Cấu trúc + Dạng thân mật của 「ではないか1」, chủ yếu là nam giới hay dùng, ở cuối câu trong ... Read more