Thẻ: じゃないが

じゃないが

Cấu trúc じゃないが  không phải là (nhưng) Ví dụ ①  非難ひなんするわけじゃないけど、どうしてあなたの部屋へやはこんなに散ちらかっているの。   Không phải là tôi có ý phê phán gì, ...

Read more

Recent News