が ( Mẫu 2 )
Cấu trúc 1 が < liên kết ngược > nhưng/ mà Ví dụ: ① 彼かれは学生がくせいだが、私わたしは社会人しゃかいじんだ Cậu ấy ...
Read moreCấu trúc 1 が < liên kết ngược > nhưng/ mà Ví dụ: ① 彼かれは学生がくせいだが、私わたしは社会人しゃかいじんだ Cậu ấy ...
Read moreCấu trúc 1 が < liên kết ngược > nhưng/ mà Ví dụ: ① 彼かれは学生がくせいだが、私わたしは社会人しゃかいじんだ Cậu ấy ...
Read more