Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật かとおも うとCấu trúc かとおも うと ( Vừa mới... mà ) Ví dụ: ① 急きゅうに空そらが暗くらくなったかと思おもうと、はげしい雨あめがふってきた。 Đột nhiên trời sập tối, ... Read more