Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật おもえばCấu trúc 1 おもえば nghĩ lại thì / quả thật Ví dụ: ① 思おもえば、学生時代がくせいじだいはみんな純粋じゅんすいだった。 Nghĩ lại thì thời ... Read more