Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật いわゆるCấu trúc いわゆる ( Nói một cách dễ hiểu / vẫn thường được gọi là ...) Ví dụ: ① これがいわゆるエスニック料理りょうりというものですか。 ... Read more