Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật いつか mẫu 2Cấu trúc いつかV-た (một lúc nào đó) trước đây Ví dụ: ① いつか見みた映画えいがの中なかにもこんな台詞せりふがあった。 Trong một bộ phim trước ... Read more