Mẫu câu ngữ pháp N1 [ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 118 : ~ときたら ( Nói về…, nói đến… )Giải thích:... Read more
Mẫu câu ngữ pháp N1 [ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 117 : ~とおもいきや(~と思いきや ) Nghĩ là….nhưng, nghĩ là….ngược lại.Giải thích:... Read more
Mẫu câu ngữ pháp N1 [ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 116 : ~どおしだ(~通しだ) Làm gì…suốtGiải thích:... Read more
Mẫu câu ngữ pháp N1 [ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 114 : ~といっても過言ではない ( Dù nói là, cũng không quá lời, quả đúng là )Ví dụ:... Read more
Mẫu câu ngữ pháp N1 [ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 112 : ~といえども ( Tuy…nhưng, chắc chắn là )Giải thích:... Read more
Mẫu câu ngữ pháp N1 [ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 111 : ~というところだ ( Đại khái ở mức, bét nhất thì cũng )Giải thích:... Read more
Mẫu câu ngữ pháp N1 [ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 110 : ~というか~というか/~といおうか~といおうか ( Nếu nói là, nếu nói là )Giải thích:... Read more
Mẫu câu ngữ pháp N1 [ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 109 : ~といい~といい ( Cũng… Cũng )Giải thích:... Read more
Mẫu câu ngữ pháp N1 [ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 107 : ~でもなんでもない ( Chẳng phải là, hoàn toàn không phải là )Giải thích:... Read more