JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home JPO Tin Tức

[ JPO Tin Tức ] 「メルカリ」がイギリスでのサービスを2年でやめる

Share on FacebookShare on Twitter

「メルカリ」がイギリスでのサービスを2年ねんでやめる

*****

メルカリという会社かいしゃは、スマートフォンで簡単かんたんに物ものを売うったり買かったりできるアプリのサービスを行おこなっています。会社かいしゃができてから5年ねんで、日本にっぽんでは1か月げつに平均へいきん1100万まん人にんがこのアプリを利用りようするようになりました。

メルカリはアメリカとイギリスでもサービスを行おこなっています。しかし18日にち、来年らいねん3月がつまでにイギリスでのサービスをやめると発表はっぴょうしました。イギリスではアプリを利用りようする人ひとが会社かいしゃの計画けいかくどおりに増ふえなくて、利益りえきが出でなかったためです。イギリスでのサービスは2年ねんでやめることになりました。

インターネットで物ものを売うる会社かいしゃは、アメリカのアマゾンや中国ちゅうごくのアリババが外国がいこくでもサービスを行おこなっていて、たくさんの人ひとが利用りようしています。しかし、日本にっぽんの会社かいしゃは、楽天らくてんもおととしイギリスやスペインでのサービスをやめています。

Bảng Từ Vựng

[ihc-hide-content ihc_mb_type=”show” ihc_mb_who=”3,2″ ihc_mb_template=”1″ ]
KanjiHiraganaNghĩa
サービスdịch vụ , phục vụ
平均ならしcân bằng , bình quân
発表はっぴょうCông bố
利益りえきsinh lãi , tiền lãi
メルカリCông ty Mercari
イギリスNước Anh
スマートフォンđiện thoại thông minh
アメリカHoa kỳ
簡単かんたんđơn giản
利用りようsự áp dụng
計画けいかくchương trình , kế hoạch
会社かいしゃCông ty
スペインTây Ban Nha
アリババAlibaba Group
外国がいこくnước ngoài
楽天らくてんRakuten

Nội Dung Tiếng Viêt

"Mercari" dừng dịch vụ ở Anh trong hai năm


Công ty Mercari đang thực hiện dịch vụ ứng dụng giúp bạn dễ dàng bán và mua đồ 1 cách đơn giản trên điện thoại thông minh. Kể từ khi công ty được thành lập 5 năm, ở Nhật Bản có trung bình khoảng 11 triệu người trong một tháng đã sử dụng ứng dụng này.

Mercari đang phục vụ tại Hoa Kỳ và Anh. Tuy nhiên, vào ngày 18 họ đã thông báo sẽ ngừng dịch vụ ở Anh vào tháng 3 năm sau. Tại Anh, theo kế hoạch của công ty thì số người sử dụng ứng dụng này không tăng và lợi nhuận cũng không có. Vì vậy dịch vụ này ở Anh đã được quyết định ngừng trong hai năm.

Những công ty bán đồ trên Internet ở nước ngoài như Amazon của Mỹ và Alibaba của Trung Quốc cũng đang sử dụng ứng dụng và có rất nhiều người sử dụng nó. Tuy nhiên, công ty ở Nhật Bản cũng như Rakuten sẽ dừng dịch vụ này ở Anh và Tây Ban Nha.

Chú Thích


サービス

    1.人ひとのためにつくすこと。

    2.客きゃくをもてなすこと。奉仕ほうし。

平均

    1.多おおい少すくないや高たかい低ひくいなどがないように、ならすこと。

    2.つり合あいがとれること。バランス。

発表

    1.多おおくの人ひとに広ひろく知しらせること。

利益

    1.ためになること。役やくに立たつこと。

    2.もうけ。得とく。

メルカリ ( Mercari )

Mercari, Inc. là một công ty thương mại điện tử được thành lập vào tháng 2 năm 2013 và hiện đang hoạt động tại Nhật Bản, Hoa Kỳ và Vương quốc Anh.

アリババ ( Alibaba Group )

Alibaba là một tập đoàn thương mại điện tử cung cấp dịch vụ bán hàng giữa người tiêu dùng với người tiêu dùng, doanh nghiệp tới người tiêu dùng và doanh nghiệp với doanh nghiệp dịch vụ bán hàng thông qua cổng thông tin điện tử. 

楽天 ( Rakuten )

Rakuten, Inc. là một công ty thương mại điện tử và Internet Nhật Bản có trụ sở tại Tokyo và được thành lập vào năm 1997 bởi Hiroshi Mikitani. Nền tảng thương mại điện tử B2B2C Rakuten Ichiba là trang thương mại điện tử lớn nhất tại Nhật Bản và là một trong những trang bán hàng lớn nhất thế giới.
[/ihc-hide-content]
Tags: học tiếng nhậttiếng nhậttin tức tiếng nhật日本ニュース
Previous Post

[ Hán tự và từ ghép ] Bài 22

Next Post

電柱がなくなって富士山が前よりきれいに見える

Related Posts

日産自動車のゴーン会長が逮捕される
JPO Tin Tức

「テロから守る施設ができない場合は原発を止める」

JPO Tin Tức

世界でいちばん強い囲碁のAIをつくるチームができる

日産自動車のゴーン会長が逮捕される
JPO Tin Tức

今まででいちばん若い10歳の囲碁のプロが初めて試合をする

JPO Tin Tức

日本の二酸化炭素の濃度が今まででいちばん高くなる

JPO Tin Tức

アトピー性皮膚炎の子ども 幼稚園では少なくなった

JPO Tin Tức

[ JPO Tin Tức ] 死んだ鯨の体の中からプラスチックのごみが6kg見つかる

Next Post
電柱がなくなって富士山が前よりきれいに見える

電柱がなくなって富士山が前よりきれいに見える

Recent News

あいだ-2

べつとして

あいだ -1

おかげで

あいだ-2

とおもう

あいだ -1

なにがなんでも

大分県のホテル 働く人のために10日続けて休む

大分県のホテル 働く人のために10日続けて休む

[ 練習 A ] Bài 31 : インターネットを始めようと思っています

あいだ -1

とちゅう

[ 練習 A ] Bài 47 : こんやくしたそうです。

[ Mẫu câu ngữ pháp N4 ] Câu 28 : ~てはいけません~ ( Không được làm )

[ Mẫu câu ngữ pháp N4 ] Câu 28 : ~てはいけません~ ( Không được làm )

Chữ 一 ( Nhất )

Chữ 職 ( Chức )

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.