Cảnh sát Hàn Quốc đã phát hiện một nhóm nghi phạm bị cáo buộc lợi dụng trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI) để truy cập trái phép các hệ thống máy tính, thu thập khoảng 8,2 triệu bản ghi thông tin cá nhân và đe dọa doanh nghiệp nhằm yêu cầu tiền. Qua bản tin NHK ngày 26/10/2026, người học có thể luyện đọc hiểu tiếng Nhật, học từ vựng công nghệ và phân tích ngữ pháp JLPT N3–N1.
1. Dịch bản tin NHK: Nhóm nghi phạm tại Hàn Quốc bị bắt vì tấn công mạng bằng AI
Tại Hàn Quốc, một nhóm nghi phạm trong nước đã bị cảnh sát phát hiện và bắt giữ vì bị cáo buộc truy cập trái phép hệ thống của các doanh nghiệp, thu thập hơn 8 triệu bản ghi thông tin cá nhân và đe dọa phía doanh nghiệp nhằm yêu cầu tiền.
Truyền thông Hàn Quốc đưa tin đây là lần đầu tiên các nghi phạm liên quan đến một vụ tấn công mạng quy mô lớn có sử dụng sai mục đích AI tạo sinh bị bắt giữ tại nước này.
Khoảng 8,2 triệu bản ghi thông tin cá nhân
Theo truyền thông Hàn Quốc, từ khoảng tháng 9/2025, nhóm này bị nghi sử dụng phần mềm kiểm tra lỗ hổng bảo mật kết hợp với AI tạo sinh để truy cập trái phép các website của doanh nghiệp, bệnh viện và cơ sở giáo dục.
Nhóm bị cáo buộc đã thu thập khoảng 8,2 triệu bản ghi thông tin cá nhân thông qua những hoạt động này.
Đe dọa doanh nghiệp và yêu cầu 360 triệu won
Sau đó, nhóm nghi phạm được cho là đã gửi email đe dọa các doanh nghiệp. Nội dung email đề cập rằng nếu vụ rò rỉ thông tin bị bên ngoài phát hiện, hình ảnh và uy tín của doanh nghiệp sẽ bị tổn hại.
Nhóm còn bị nghi yêu cầu tổng cộng 360 triệu won, tương đương hơn 42 triệu yen Nhật theo cách quy đổi trong bản tin NHK.
Chuyển giao nghi phạm chủ mưu
Cảnh sát đã chuyển giao nghi phạm 32 tuổi, người được cho là giữ vai trò chủ mưu, đến cơ quan công tố phụ trách việc truy tố và xét xử.
Trong bối cảnh nhiều vụ rò rỉ dữ liệu liên tiếp xảy ra tại Hàn Quốc, Tổng thống Lee Jae-myung đã chỉ đạo tăng cường các biện pháp bảo mật và ứng phó với nguy cơ tấn công mạng có sử dụng AI.
Lưu ý: Thông tin về hành vi của nhóm đang được trình bày dưới dạng cáo buộc điều tra. Con số 8,2 triệu đề cập đến số bản ghi dữ liệu, không nhất thiết tương đương với số người bị ảnh hưởng.
📚 Combo 5 Cuốn Soumatome N3 🇯🇵 Bộ sách luyện thi JLPT N3, giúp ôn tập kiến thức và chuẩn bị cho kỳ thi tiếng Nhật! 👉 Săn ưu đãi hấp dẫn – Đặt mua ngay!
2. Phân tích câu tiếng Nhật quan trọng trong bản tin
Câu 1: 韓国でAI悪用し800万超の個人情報入手か
Cách đọc: かんこくで エーアイ あくようし はっぴゃくまんちょうの こじんじょうほう にゅうしゅか。
Dịch: Nghi vấn lợi dụng AI để thu thập hơn 8 triệu bản ghi thông tin cá nhân tại Hàn Quốc.
Ghi chú: Chữ か ở cuối tiêu đề thể hiện tính nghi vấn, giúp phân biệt giữa thông tin đã được xác nhận và thông tin còn đang được điều tra.
Câu 2: 個人情報を入手した上で、企業側を脅して金銭を要求していた
Cách đọc: こじんじょうほうを にゅうしゅしたうえで、きぎょうがわを おどして きんせんを ようきゅうしていた。
Dịch: Sau khi thu thập thông tin cá nhân, nhóm đã đe dọa doanh nghiệp để yêu cầu tiền.
Phân tích: ~た上で biểu thị hành động được hoàn thành trước khi thực hiện hành động tiếp theo. Có thể học thêm cách phân biệt với ~る上で trong bài ngữ pháp うえ và các cấu trúc 上で trong tiếng Nhật.
Câu 3: 生成AIを利用して、不正にアクセスした疑いがある
Cách đọc: せいせいエーアイを りようして、ふせいに アクセスした うたがいがある。
Dịch: Bị nghi sử dụng AI tạo sinh để truy cập trái phép.
Ghi chú: ~疑いがある là cấu trúc thường xuất hiện trong tin tức pháp luật Nhật Bản, dùng khi đề cập đến hành vi đang bị nghi ngờ.
3. Từ vựng tiếng Nhật về AI và an ninh mạng
Các thuật ngữ sau xuất hiện trong nội dung bản tin và thường được sử dụng trong tin tức công nghệ, bảo mật dữ liệu và điều tra hình sự.
| Tiếng Nhật | Hiragana | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 生成AI | せいせいエーアイ | AI tạo sinh |
| 悪用 | あくよう | Lợi dụng, sử dụng sai mục đích |
| 個人情報 | こじんじょうほう | Thông tin cá nhân |
| 入手 | にゅうしゅ | Thu thập, có được |
| 不正アクセス | ふせいアクセス | Truy cập trái phép |
| 脆弱性 | ぜいじゃくせい | Lỗ hổng bảo mật |
| 診断 | しんだん | Kiểm tra, chẩn đoán |
| 検挙 | けんきょ | Phát hiện, bắt giữ nghi phạm |
| 容疑者 | ようぎしゃ | Người bị tình nghi |
| 主犯格 | しゅはんかく | Người giữ vai trò chủ mưu |
| 脅す | おどす | Đe dọa |
| 金銭 | きんせん | Tiền bạc |
| 要求 | ようきゅう | Yêu cầu, đòi hỏi |
| 漏えい | ろうえい | Rò rỉ thông tin |
| 損なう | そこなう | Làm tổn hại |
| 公訴庁 | こうそちょう | Cơ quan công tố |
| 公判 | こうはん | Phiên xét xử hình sự |
| 標的 | ひょうてき | Mục tiêu bị nhắm đến |
| 相次ぐ | あいつぐ | Liên tiếp xảy ra |
| 強化 | きょうか | Tăng cường |
Phân biệt những từ dễ nhầm
悪用 và 利用: 利用 nghĩa là sử dụng một công cụ hoặc dịch vụ, còn 悪用 nhấn mạnh hành vi lợi dụng vào mục đích tiêu cực.
漏えい và 不正アクセス: 漏えい nghĩa là rò rỉ thông tin, còn 不正アクセス là hành vi truy cập hệ thống trái phép. Hai khái niệm có thể liên quan nhưng không đồng nghĩa.
📚 Combo 5 Cuốn Soumatome N3 🇯🇵 Bộ sách luyện thi JLPT N3, giúp ôn tập kiến thức và chuẩn bị cho kỳ thi tiếng Nhật! 👉 Săn ưu đãi hấp dẫn – Đặt mua ngay!
4. Phân tích 6 cấu trúc ngữ pháp JLPT N3–N1
Ngữ pháp 1: ~た上で – Sau khi thực hiện
Ví dụ: 情報を確認した上で、判断します。
Dịch: Sau khi kiểm tra thông tin, tôi sẽ đưa ra quyết định.
Cấu trúc: Động từ thể た + 上で.
Ngữ pháp 2: ~として – Với cáo buộc rằng
Ví dụ: 不正に情報を入手したとして検挙されました。
Dịch: Bị bắt giữ với cáo buộc thu thập thông tin trái phép.
Trong văn phong tin tức pháp luật, ~として có thể dẫn nội dung cáo buộc làm căn cứ cho hành động của cơ quan chức năng. Cách dùng này cần phân biệt với mẫu danh từ + として, mang nghĩa “với tư cách là”. Người học có thể tham khảo thêm các cách sử dụng として trong tiếng Nhật.
Ngữ pháp 3: ~疑いがある – Có nghi vấn
Ví dụ: 個人情報を盗んだ疑いがあります。
Dịch: Có nghi vấn người này đã đánh cắp thông tin cá nhân.
Ghi chú: Đây là cách diễn đạt phổ biến khi hành vi đang bị điều tra, chưa được tòa án kết luận.
Ngữ pháp 4: ~れば – Nếu… thì…
Ví dụ: 情報漏えいが外部に知られれば、イメージが損なわれる。
Dịch: Nếu việc rò rỉ dữ liệu bị bên ngoài biết đến, hình ảnh và uy tín sẽ bị tổn hại.
Cấu trúc: Động từ dạng điều kiện ば + mệnh đề kết quả.
Mẫu câu này được sử dụng để diễn đạt điều kiện và kết quả. Xem thêm bài ngữ pháp ば – Cách diễn đạt điều kiện trong tiếng Nhật để luyện tập các dạng chia động từ.
Ngữ pháp 5: ~とみられる – Được cho là
Ví dụ: 主犯格とみられる32歳の容疑者。
Dịch: Nghi phạm 32 tuổi được cho là người giữ vai trò chủ mưu.
Ghi chú: Cấu trúc nhấn mạnh nhận định dựa trên thông tin hiện có, không nhất thiết là kết luận cuối cùng.
Ngữ pháp 6: ~に追われる – Tất bật đối phó
Ví dụ: 政府はサイバー攻撃への対応に追われています。
Dịch: Chính phủ đang phải khẩn trương đối phó với các cuộc tấn công mạng.
Ghi chú: ~に追われる thường diễn tả trạng thái liên tục xử lý công việc hoặc sự cố gây áp lực.
5. Luyện đọc hiểu tiếng Nhật qua bản tin NHK
Câu hỏi 1
質問: グループは何件ぐらいの個人情報を入手した疑いがありますか。
答え: およそ820万件です。
Dịch: Nhóm bị nghi thu thập bao nhiêu bản ghi thông tin cá nhân? – Khoảng 8,2 triệu.
Câu hỏi 2
質問: どのような技術を悪用したとみられていますか。
答え: 生成AIなどです。
Dịch: Nhóm bị cho là đã lợi dụng công nghệ nào? – AI tạo sinh và các công cụ liên quan.
Câu hỏi 3
質問: グループはいくらの金銭を要求した疑いがありますか。
答え: あわせて3億6000万ウォンです。
Dịch: Nhóm bị nghi yêu cầu bao nhiêu tiền? – Tổng cộng 360 triệu won.
Câu hỏi 4
質問: 主犯格とみられる容疑者は何歳ですか。
答え: 32歳です。
Dịch: Nghi phạm được cho là chủ mưu bao nhiêu tuổi? – 32 tuổi.
📚 Combo 5 Cuốn Soumatome N3 🇯🇵 Bộ sách luyện thi JLPT N3, giúp ôn tập kiến thức và chuẩn bị cho kỳ thi tiếng Nhật! 👉 Săn ưu đãi hấp dẫn – Đặt mua ngay!
6. Câu hỏi thường gặp về AI và an ninh mạng
生成AI là gì?
生成AI (せいせいエーアイ) là trí tuệ nhân tạo tạo sinh, công nghệ có khả năng tạo ra nội dung như văn bản, hình ảnh hoặc mã lập trình. AI có nhiều ứng dụng hợp pháp nhưng cũng có thể bị lợi dụng vào mục đích bất hợp pháp.
AI có thể bị lợi dụng để tấn công mạng không?
Có. AI có thể bị lợi dụng để hỗ trợ tạo nội dung lừa đảo, tìm kiếm điểm yếu bảo mật hoặc tự động hóa một số hoạt động liên quan đến tấn công mạng. Tuy nhiên, không phải mọi hoạt động sử dụng AI trong lĩnh vực bảo mật đều là hành vi vi phạm pháp luật.
検挙 khác 起訴 như thế nào?
検挙 liên quan đến việc cảnh sát phát hiện hoặc bắt giữ nghi phạm. 起訴 là hành động truy tố của cơ quan công tố. Việc một người bị phát hiện hoặc bắt giữ không đồng nghĩa với việc đã bị kết án.
Vì sao cần phân biệt 疑い và 事実?
疑い nghĩa là nghi vấn, còn 事実 nghĩa là sự thật hoặc sự việc thực tế. Khi đọc tin tức điều tra, người học cần chú ý các từ biểu thị mức độ chắc chắn của thông tin.
Để luyện thêm cách đọc các tin tức có thuật ngữ pháp lý như 疑い, 逮捕 và 容疑, người học có thể tham khảo bài đọc tiếng Nhật về vụ bắt giữ lãnh đạo Huawei tại Canada đã đăng trên JPOONLINE.
Ghi nhớ: Những từ quan trọng trong bài gồm 生成AI, 悪用, 不正アクセス, 個人情報 và 検挙. Người học nên phân biệt nội dung cáo buộc với kết luận đã được xác nhận khi luyện đọc báo chí Nhật Bản.








![[ Giáo trình Kanji Look and learn ] Bài 1](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/08/KANJI-LOOK-AND-LEARN1.png)
![[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 2 : ~かたわら~ ( Mặt khác, ngoài ra còn, đồng thời còn, bên cạnh )](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/09/N1-2.png)

![[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 1 : ~たばかり~ ( Vừa mới )](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/08/N3.jpg)
![[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 1 : ~めく~ ( Có vẻ, trở nên, sắp là, có cảm giác như là, là )](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/09/N1-1.png)