てる (teru), てく (teku) và とく (toku) là ba dạng rút gọn thường gặp trong tiếng Nhật giao tiếp. Chúng lần lượt xuất phát từ ている, ていく và ておく. Hiểu những cách nói này giúp người học nhận biết câu nói tự nhiên trong hội thoại, phim ảnh và các tình huống sinh hoạt tại Nhật Bản.
Ví dụ, thay vì nói 「今、何をしていますか」, trong cuộc trò chuyện thân mật, người Nhật có thể hỏi 「今、何してる?」, nghĩa là “Bây giờ đang làm gì?”.
Bài học dưới đây giải thích cách chuyển đổi, ý nghĩa và hoàn cảnh sử dụng từng mẫu câu, phù hợp với người đã có nền tảng ngữ pháp sơ cấp và đang luyện giao tiếp N4–N3.
1. てる・てく・とく là gì trong tiếng Nhật?
Trong tiếng Nhật, các dạng động từ dài thường được nói ngắn lại khi giao tiếp thân mật. Hiện tượng này gọi là 縮約形 (しゅくやくけい – dạng rút gọn).
Ba dạng phổ biến là:
| Dạng đầy đủ | Dạng rút gọn | Ý nghĩa chính |
|---|---|---|
| ~ている | ~てる | Đang thực hiện hành động hoặc diễn tả trạng thái |
| ~ていく | ~てく | Di chuyển đi hoặc diễn biến tiếp tục về sau |
| ~ておく | ~とく | Làm trước để chuẩn bị hoặc giữ nguyên trạng thái |
Chẳng hạn, ba câu dưới đây sử dụng những dạng rút gọn khác nhau:
- 今、日本語を勉強してる。
いま、にほんごをべんきょうしてる。
Bây giờ tôi đang học tiếng Nhật. - この本、学校に持ってくよ。
このほん、がっこうにもってくよ。
Tôi sẽ mang quyển sách này đến trường. - 必要なことはメモしとく。
ひつようなことはメモしとく。
Tôi sẽ ghi chú trước những điều cần thiết.
Điểm quan trọng là dạng rút gọn vẫn giữ ý nghĩa ngữ pháp cơ bản, nhưng mang sắc thái gần gũi hơn. Người học nên nhận diện được cả dạng đầy đủ lẫn dạng văn nói.
📚 Combo 5 Cuốn Soumatome N3 🇯🇵 Bộ sách luyện thi JLPT N3, giúp ôn tập kiến thức và chuẩn bị cho kỳ thi tiếng Nhật! 👉 Săn ưu đãi hấp dẫn – Đặt mua ngay!
2. Cách dùng ~てる: Rút gọn từ ~ている
~てる được tạo bằng cách lược âm 「い」 trong cấu trúc ~ている. Đây là cách nói thường gặp khi mô tả hành động đang diễn ra, thói quen hoặc trạng thái hiện tại.
Cách chuyển đổi
| Dạng đầy đủ | Văn nói | Nghĩa |
|---|---|---|
| 食べている | 食べてる | Đang ăn |
| 読んでいる | 読んでる | Đang đọc |
| 勉強している | 勉強してる | Đang học |
| 待っていた | 待ってた | Đã đợi |
| 見ていない | 見てない | Không xem, chưa xem |
Ví dụ trong giao tiếp
Ví dụ 1:
妹は今、テレビを見てる。
いもうとはいま、テレビをみてる。
Em gái tôi đang xem tivi.
Ví dụ 2:
この近くに住んでるの?
このちかくにすんでるの?
Bạn sống gần đây à?
Ví dụ 3:
昨日の夜、何してた?
きのうのよる、なにしてた?
Tối qua bạn đã làm gì?
Ví dụ 4:
まだ宿題が終わってない。
まだしゅくだいがおわってない。
Tôi vẫn chưa làm xong bài tập.
Lưu ý về trạng thái và hành động
Không phải câu có ~てる đều diễn tả hành động đang xảy ra. Một số động từ sử dụng cấu trúc này để mô tả trạng thái đang tồn tại.
窓が開いてる。
まどがあいてる。
Cửa sổ đang mở.
Ở câu này, 開いてる diễn tả trạng thái cửa sổ đang ở vị trí mở, không nhất thiết có người đang thực hiện hành động mở cửa.
Trong giao tiếp lịch sự, có thể dùng dạng đầy đủ ~ています hoặc dạng nói rút gọn ~てます, tùy ngữ cảnh. Với văn bản trang trọng, nên ưu tiên hình thức chuẩn.
3. Cách dùng ~てく: Rút gọn từ ~ていく
~てく là cách nói ngắn của ~ていく. Mẫu này thường liên quan đến việc thực hiện hành động rồi di chuyển đi, mang vật gì đến nơi khác hoặc một quá trình tiếp diễn trong tương lai.
Những dạng chuyển đổi thường gặp
| Dạng đầy đủ | Dạng văn nói |
|---|---|
| 持っていく | 持ってく |
| 歩いていく | 歩いてく |
| 連れていく | 連れてく |
| 持っていって | 持ってって |
| 連れていこう | 連れてこう |
Ví dụ trong cuộc sống
Ví dụ 1:
今日は駅まで歩いてく。
きょうはえきまであるいてく。
Hôm nay tôi sẽ đi bộ đến nhà ga.
Ví dụ 2:
この傘、持ってっていいよ。
このかさ、もってっていいよ。
Bạn cứ mang chiếc ô này đi cũng được.
Ví dụ 3:
これからも少しずつ練習してく。
これからもすこしずつれんしゅうしてく。
Từ giờ tôi sẽ tiếp tục luyện tập từng chút một.
Trong ví dụ thứ ba, ~ていく không chỉ diễn tả di chuyển về mặt không gian mà còn chỉ một quá trình tiếp tục từ hiện tại về tương lai.
Phân biệt ~てく và ~てくる
Người học dễ nhầm hai cấu trúc này vì cách phát âm khá gần nhau.
- 持ってく: Rút gọn từ 持っていく, nghĩa là mang đi.
- 持ってくる: Mang đến hoặc mang về phía vị trí được lấy làm mốc trong cuộc hội thoại.
Ví dụ: 明日、資料を会社に持ってく。 nghĩa là “Ngày mai tôi sẽ mang tài liệu đến công ty”. Trong khi đó, 資料をここに持ってきて có nghĩa là “Hãy mang tài liệu đến đây”.
Vì vậy, cần xác định hướng di chuyển và ngữ cảnh trước khi dịch câu.
📚 Combo 5 Cuốn Soumatome N3 🇯🇵 Bộ sách luyện thi JLPT N3, giúp ôn tập kiến thức và chuẩn bị cho kỳ thi tiếng Nhật! 👉 Săn ưu đãi hấp dẫn – Đặt mua ngay!
4. Cách dùng ~とく: Rút gọn từ ~ておく
~とく thường diễn tả việc làm trước một hành động để chuẩn bị cho tình huống sắp xảy ra. Trong một số trường hợp, nó còn thể hiện việc giữ nguyên trạng thái hiện có.
Bảng chuyển đổi
| Dạng chuẩn | Dạng rút gọn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 買っておく | 買っとく | Mua sẵn |
| 読んでおく | 読んどく | Đọc trước |
| しておく | しとく | Làm trước |
| 準備しておいた | 準備しといた | Đã chuẩn bị sẵn |
| 確認しておいて | 確認しといて | Kiểm tra trước nhé |
Ví dụ thực tế
Ví dụ 1:
明日のために、服を準備しとく。
あしたのために、ふくをじゅんびしとく。
Tôi sẽ chuẩn bị quần áo sẵn cho ngày mai.
Ví dụ 2:
旅行の前にホテルを予約しといた。
りょこうのまえにホテルをよやくしといた。
Tôi đã đặt khách sạn trước chuyến du lịch.
Ví dụ 3:
帰る前に電気を消しといてね。
かえるまえにでんきをけしといてね。
Nhớ tắt điện trước khi về nhé.
Ví dụ 4:
その箱はそこに置いといて。
そのはこはそこにおいといて。
Cứ để chiếc hộp đó ở đấy nhé.
Ví dụ cuối thể hiện ý nghĩa duy trì trạng thái. Người nói không yêu cầu chuẩn bị thứ gì cho tương lai, mà muốn chiếc hộp được để nguyên tại chỗ.
Mẹo nhận biết ~とく
Hãy tự hỏi: “Hành động này được làm trước để chuẩn bị, hay để duy trì một trạng thái nào đó?” Nếu đúng, câu có thể đang sử dụng ngữ pháp ~ておく dưới dạng rút gọn.
Riêng các động từ có thể で, dạng ~でおく thường biến thành ~どく. Ví dụ 読んでおく chuyển thành 読んどく.
5. Hội thoại tiếng Nhật sử dụng てる・てく・とく
Cách học các dạng rút gọn hiệu quả là đặt chúng vào tình huống đời sống. Dưới đây là những đoạn hội thoại ngắn được xây dựng để thực hành giao tiếp.
Hội thoại 1: Chuẩn bị cho buổi họp
A: 明日の会議の資料、もう読んでる?
あしたのかいぎのしりょう、もうよんでる?
Bạn đã đọc tài liệu cho cuộc họp ngày mai chưa?
B: 今、読んでるところ。大事なことはメモしとくよ。
いま、よんでるところ。だいじなことはメモしとくよ。
Tôi đang đọc đây. Những điểm quan trọng tôi sẽ ghi chú sẵn.
A: じゃあ、明日そのメモも持ってきてね。
じゃあ、あしたそのメモももってきてね。
Vậy ngày mai nhớ mang cả ghi chú đó đến nhé.
Hội thoại 2: Chuẩn bị đi chơi
A: 明日のピクニック、飲み物はどうする?
あしたのピクニック、のみものはどうする?
Đồ uống cho buổi dã ngoại ngày mai thì sao?
B: 私が買っとくよ。
わたしがかっとくよ。
Để tôi mua sẵn cho.
A: ありがとう。じゃあ、私はお菓子を持ってくね。
ありがとう。じゃあ、わたしはおかしをもってくね。
Cảm ơn nhé. Vậy tôi sẽ mang bánh kẹo đi.
Hội thoại 3: Rủ bạn đi cà phê
A: 駅の近くに新しいカフェができたの、知ってる?
えきのちかくにあたらしいカフェができたの、しってる?
Bạn biết có quán cà phê mới gần nhà ga không?
B: 知ってるよ。今度一緒に行ってみない?
しってるよ。こんどいっしょにいってみない?
Biết chứ. Hôm nào cùng đi thử không?
A: いいね。営業時間を調べとくね。
いいね。えいぎょうじかんをしらべとくね。
Được đấy. Để tôi kiểm tra giờ mở cửa trước nhé.
Những lỗi cần tránh khi dùng văn nói
- Không sử dụng dạng thân mật tùy tiện trong email công việc hoặc văn bản trang trọng.
- Không hiểu mọi câu ~てる đều mang nghĩa “đang làm”, vì mẫu này còn biểu thị trạng thái.
- Không nhầm ~てく với ~てくる khi diễn đạt hướng di chuyển.
- Không bỏ qua ý nghĩa chuẩn bị trước hoặc duy trì trạng thái của ~とく.
Nếu muốn mở rộng khả năng nghe nhận diện âm lược, có thể tham khảo bài luyện nghe sự biến đổi âm thanh trong tiếng Nhật.
6. Bài tập てる・てく・とく và câu hỏi thường gặp
Bài tập chuyển đổi câu
Hãy viết lại những câu sau bằng dạng rút gọn thường dùng trong văn nói.
- 毎朝ニュースを見ている。
- 今夜、資料を読んでおく。
- これを家に持っていく。
- 友達がカフェで待っている。
- 出発前に部屋を掃除しておいた。
- この本を持っていってください。
- 昨日は日本語を勉強していた。
- 忘れないようにメモしておいて。
Đáp án và giải thích
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | 毎朝ニュースを見てる。 |
| 2 | 今夜、資料を読んどく。 |
| 3 | これを家に持ってく。 |
| 4 | 友達がカフェで待ってる。 |
| 5 | 出発前に部屋を掃除しといた。 |
| 6 | この本を持ってってください。 |
| 7 | 昨日は日本語を勉強してた。 |
| 8 | 忘れないようにメモしといて。 |
Câu 6 kết hợp lối nói ngắn với ください nên vẫn có yếu tố lịch sự. Tuy nhiên, trong bối cảnh trang trọng, nên dùng câu đầy đủ 持っていってください.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
てる trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
てる là dạng rút gọn của ている. Nó dùng để nói về hành động đang diễn ra, thói quen hoặc trạng thái. Ví dụ 勉強してる nghĩa là “đang học”.
てく và とく khác nhau như thế nào?
てく xuất phát từ ていく, thường liên quan đến di chuyển đi hoặc sự tiếp diễn. とく xuất phát từ ておく, thường diễn tả chuẩn bị trước hoặc giữ nguyên trạng thái.
てる・てく・とく có dùng trong kỳ thi JLPT không?
Người học có thể gặp các dạng rút gọn trong tài liệu luyện nghe và hội thoại ở trình độ trung cấp. Việc hiểu các dạng này giúp nhận biết lời nói tự nhiên, nhưng không có nghĩa đây là ba cấu trúc được quy định riêng cho một cấp độ JLPT cụ thể.
Có nên sử dụng dạng rút gọn khi nói chuyện với cấp trên?
Trong môi trường cần sự lịch sự, nên ưu tiên cách diễn đạt phù hợp với quan hệ giao tiếp. Những dạng như てる, てく và とく thường phù hợp hơn khi nói chuyện thân mật.
Làm sao để ghi nhớ các dạng rút gọn tiếng Nhật?
Hãy luyện theo cặp câu đầy đủ và rút gọn, đọc thành tiếng, sau đó đặt vào hội thoại ngắn. Mỗi lần chỉ cần tập trung một cấu trúc, rồi kết hợp cả ba khi đã quen.
Người học có thể tiếp tục ôn các dạng rút gọn khác qua bài ngữ pháp Mimikara Oboeru N3 – Unit 01.
Kết luận: Hiểu てる, てく và とく giúp người học chuyển từ việc chỉ nhận biết ngữ pháp trong sách sang khả năng nghe hiểu tiếng Nhật đời thường. Hãy luyện thường xuyên bằng các câu ngắn, phân biệt rõ ý nghĩa và sử dụng phù hợp với từng hoàn cảnh giao tiếp.
📚 Combo 5 Cuốn Soumatome N3 🇯🇵 Bộ sách luyện thi JLPT N3, giúp ôn tập kiến thức và chuẩn bị cho kỳ thi tiếng Nhật! 👉 Săn ưu đãi hấp dẫn – Đặt mua ngay!


![[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 2 : ~かたわら~ ( Mặt khác, ngoài ra còn, đồng thời còn, bên cạnh )](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/09/N1-2.png)



![[ 1 ] 音の聞き取り~発音](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2021/09/mimikara-1.jpg)


