JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home Học Kanji mỗi ngày

Chữ 遠 ( Viễn )

Chữ 千 ( Thiên )
Share on FacebookShare on Twitter

Kanji:

遠

Âm Hán:

Viễn

Nghĩa: 

Xa, xa xôi, hẻo lánh

Kunyomi: .

とお (い)

Onyomi: 

エン, オン

Cách viết:

Ví dụ:

KanjiHiraganaNghĩa
遠隔教育えんかくきょういくĐào tạo từ xa
遠心力えんしんりょくlực ly tâm
遠ざかるとおざかるXa cách, đi xa
望遠鏡ぼうえんきょうkính viễn vọng
敬遠けいえんsự giữ khoảng cách; sự tránh đi; giữ khoảng cách
遠くのとおくのXa xỉ
永遠えいえんsự vĩnh viễn; sự còn mãi
久遠くおんsự bất diệt; sự tồn tại mãi mãi; sự vĩnh viễn
遠い国とおいくにXa xứ
深遠なしんえんなthâm sâu

JPOONLINE

Có thể bạn quan tâm

  • Chữ 護 ( Hộ )

  • Chữ 間 ( Gian)

  • Chữ 営 ( Doanh )

  • Chữ 地 ( Địa)

Tags: Chữ 遠 ( Viễn )
Previous Post

[ 練習 C ] BÀI 8 : そろそろ失礼します

Next Post

からして

Related Posts

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 両 ( Lưỡng )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 認 ( Nhận )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 隆 ( Long )

Chữ 好 ( Hảo )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 横 ( Hoành )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 底 ( Để )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 盤 ( Bàn )

Next Post
あいだ-2

からして

Recent News

あいだ -1

それはそうと

[ Mẫu câu ngữ pháp N5 ] Câu 38 : ~もう~ました~ ( Đã làm gì )

[ Mẫu câu ngữ pháp N5 ] Câu 38 : ~もう~ました~ ( Đã làm gì )

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 1 : ~めく~ ( Có vẻ, trở nên, sắp là, có cảm giác như là, là )

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 5 : ただ~のみ ( chỉ có… )

Chữ 千 ( Thiên )

Chữ 応 ( Ứng )

あいだ-2

かりにも

[ Mẫu câu ngữ pháp N4 ] Câu 23 : ~たい~ ( Muốn )

[ Mẫu câu ngữ pháp N4 ] Câu 23 : ~たい~ ( Muốn )

[ 文型-例文 ] Bài 33 : これはどういう意味ですか ?

[ 文型-例文 ] Bài 1 : はじめまして

Chữ 千 ( Thiên )

Chữ 国 ( Quốc )

あいだ-2

にそういない

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.