JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home 会話

[ 会話 ] Bài 4 : そちらは何時から何時までですか ?

Share on FacebookShare on Twitter

https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/07/4-4-Kaiwa.mp3

 

番号ばんごう案内あんない:はい、104の 石田いしだです。

                    Vâng, tôi là Ishida của số 104.

カリナ    :やまと美術館びじゅつかんの 電話でんわ番号ばんごうを お願ねがいします。

                    Cho tôi xin số điện thoại của bảo tàng mỹ thuật Yamato.

番号ばんごう案内あんない:やまと美術館びじゅつかんですね。かしこまりました。ですね。かしこまりました。

                     Bảo tàng mỹ thuật Yamato đúng không ạ. Tôi biết rồi.

テープ    :おといあわせの ばんごうは 0797の 38の 5432です。

                     Số điện thoại mà quý khách muốn hỏi là 0797-38-5432.

美術館びじゅつかんの 人ひと:はい、やまと美術館びじゅつかんです。

                             Vâng, bảo tàng mỹ thuật Yamato xin nghe.

カリナ   :すみません。そちらは 何時なんじから 何時なんじまでですか。

                    Xin lỗi. Chỗ chị mở cửa từ mấy giờ đến mấy giờ vậy?

美術館びじゅつかんの 人ひと:9じから 4じまでです。

                            Từ 9 giờ sáng đến 4 giờ chiều.

カリナ   :休やすみは 何曜日なんようびですか。

                    Ngày nghỉ là thứ mấy vậy ạ?

美術館びじゅつかんの 人ひと:月曜日げつようびです。

                             Là thứ hai.

カリナ:どうも ありがとう ございました。

                 Xin cảm ơn chị nhiều.

 

Previous Post

[ 会話 ] Bài 3 : これをください

Next Post

[ JPO ニュース ] 「幸せな国」のランキング 日本は去年より下がって58番

Related Posts

会話

[ 会話 ] Bài 24 : 手伝ってくれますか

会話

[ 会話 ] Bài 13 : 別々にお願いします

会話

[ 会話 ] Bài 38 : 片づけるのは好きなんです

会話

[ 会話 ] Bài 39 : 遅れてすみません

会話

[ 会話 ] BÀI 10 : チリソースがありませんか

会話

[ 会話 ] BÀI 21 : 私もそうと思います

Next Post

[ JPO ニュース ] 「幸せな国」のランキング 日本は去年より下がって58番

Recent News

コンゴ民主共和国 人のように立っているゴリラの写真

あいだ-2

あくまで(も)mẫu 2

[ Hán tự và từ ghép ] Bài 1

[ Hán tự và từ ghép ] Bài 2

あいだ-2

あいまって

日産自動車のゴーン会長が逮捕される

法律の専門家以外の人も参加する「裁判員制度」が10年

あいだ-2

にかけて

沖縄県 珍しい動物の「ジュゴン」が死んで見つかる

[ JPO ニュース ] 静岡県の海でサクラエビの春の漁が始まる

あいだ -1

かというと

あいだ-2

べし

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.