JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home 文型-例文

[ 文型-例文 ] Bài 3 : これをください

Share on FacebookShare on Twitter
  • 文型
  • 例文

https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/07/3-2-Bunkei.mp3

① ここは 食堂しょくどうです。
  Đây là nhà ăn.

② 電話でんわは あそこです。
  Điện thoại ở chỗ kia.

https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/07/3-3-Reibun.mp3

① ここは 新大阪しんおおさかですか。1.
  Đây có phải là ga Shin-Osaka không?

  … はい、そうです。
  …Vâng, đúng rồi.

② お手洗てあらいは どこですか。④
  Phòng vệ sinh ở đâu?

  … あそこです。
  …Ở chỗ kia.

③ 山田やまださんは どこですか。
  Anh Yamada ở đâu?

  … 事務所じむしょです。
  …Ở văn phòng.

④ エレベーターは どちらですか。
  Thang máy ở đâu?

  …そちらです。
  …Ở đó ạ.

⑤ 「お」国くには どちらですか。
  Đất nước của anh ở đâu?

  …アメリカです。
  …Ở Mỹ.

⑥ それは どこの 靴くつですか。
  Đó là giầy nước nào?

  …イタリアの 靴くつです。
  …Đây là giầy Ý.

⑦ この時計とけいは いくらですか。
  Đồng hồ này bao nhiêu tiền?

  …18、600円えんです。
  …18,600 yên.

Previous Post

られる ( Mẫu 1 )

Next Post

られる ( Mẫu 2 )

Related Posts

文型-例文

[ 文型-例文 ] Bài 50 : 心から かんしゃいたします。

文型-例文

[ 文型-例文 ] Bài 9 : 残念です

文型-例文

[ 文型-例文 ] Bài 26 : どこにゴミを出したらいいですか?

文型-例文

[ 文型-例文 ] BÀI 14 : 梅田まで行ってください

文型-例文

[ 文型-例文 ] Bài 2 : ほんの気持ちです

文型-例文

[ 文型-例文 ] Bài 1 : はじめまして

Next Post
あいだ-2

られる ( Mẫu 2 )

Recent News

あいだ -1

かつ

Chữ 千 ( Thiên )

Chữ 常 ( Thường )

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 2 : ~かたわら~ ( Mặt khác, ngoài ra còn, đồng thời còn, bên cạnh )

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 76 : ~おぼえはない(~覚えはない) Không nhớ, chưa từng có kí ức về

あいだ -1

にわたり

[ Mẫu câu ngữ pháp N4 ] Câu 32 : ~ながら~ ( Vừa…..vừa )

[ Mẫu câu ngữ pháp N4 ] Câu 56 : ~ために~ ( Để , cho , vì )

[ Mẫu câu ngữ pháp N5 ] Câu 42 : ~と同じ~ (  Giống với , tương tự với )

[ Mẫu câu ngữ pháp N5 ] Câu 14 : ~なかなか~ない ( mãi mà, mãi mới )

あいだ-2

てはならない

あいだ -1

にしたら

あいだ-2

におかれましては

あいだ -1

あるまじき…だ

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.