JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home 練習 A

[ 練習 A ] BÀI 8 : そろそろ失礼します

Share on FacebookShare on Twitter
  • Câu 1
  • Câu 2
  • Câu 3
  • Câu 4
ワット先生(せんせい)は ハンサム です。
Thầy Watt đẹp trai.
ワット先生(せんせい)は しんせつ です。
Thầy Watt tử tế.
ワット先生(せんせい)は いい です。
Thầy Watt tốt bụng.
ワット先生(せんせい)は おもしろい です。
Thầy Watt thú vị.
ワット先生(せんせい)は どう ですか。

Thầy Watt như thế nào?

きれい です ( Đẹp   )   

→  きれい   じゃ ありません  ( Không đẹp )

 

げんき です( Khỏe  )       

→  げんき  じゃ ありません ( Không khỏe )

 

にぎやか です( Nhộn nhịp ) 

→  にぎやか  じゃ ありません ( Không nhộn nhịp )

 たか い です( Đắt/Cao   ) 

→  たか  くない  です ( Không đắt/ Không cao )

 

おいし  い です( Ngon   ) 

→  おいし  くない  です ( Không ngon )

  

い い です ( Tốt/Giỏi   )   

→ よ  くない  です ( Không tốt/ không giỏi )

奈良(なら)は きれい  な 町(まち)です。
Nara là thành phố đẹp.
奈良(なら)は しずか な 町(まち)です。
Nara là thành phố yên tĩnh.
奈良(なら)は ふる い 町(まち)です。
Nara là thành phố cổ xưa
奈良(なら)は い い 町(まち)です。
Nara là thành phố tốt.
奈良(なら)は どんな 町(まち)ですか。

Nara là thành phố như thế nào?

Previous Post

ないでもよい

Next Post

[ 練習 A ] Bài 9 : 残念です

Related Posts

練習 A

[ 練習 A ] Bài 49 : よろしく お伝え ください。

練習 A

[ 練習 A ] Bài 1 : はじめまして

練習 A

[ 練習 A ] Bài 47 : こんやくしたそうです。

練習 A

[ 練習 A ] Bài 29 : 忘れものをしてしまったんです

練習 A

[ 練習 A ] Bài 39 : 遅れてすみません

練習 A

[ 練習 A ] BÀI 15 : ご家族は?

Next Post

[ 練習 A ] Bài 9 : 残念です

Recent News

あいだ-2

かのごとき 

あいだ -1

ということ

新しく大学の入学試験に使う英語の試験 公平かどうか心配

[ 練習 B ] Bài 6 : いっしょにいきませんか

あいだ -1

にかかわらず

あいだ-2

ひとつ

Bài 2 : それは何ですか? ( Đấy là cái gì? )

Bài 30 : 面白いアイデアだと思いますよ。 ( Tôi nghĩ đây là ý tưởng hay. )

[ Kanji Minna ] Bài 5 : 甲子園へいきますか ( Tàu này có đi Koshien không ạ? )

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 2 : ~ようになる~ ( Trở nên , trở thành )

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 28 : ~おかげで~(お蔭で)( Nhờ )

Chữ 一 ( Nhất )

Chữ 在 ( Tại )

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.