Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật んじゃなかったかCấu trúc んじゃなかったか ( Chẳng phải là ... ) Ví dụ ① あの人ひとはもっと有能ゆうのうなんじゃなかったか。 Chẳng phải là anh ấy đã ... Read more