ように ( Mẫu 2 )
Cấu trúc ように ( Hình như ) Ví dụ: ① こちらのほうがお似合にあいになるように思おもわれます。 Tôi thấy hình như cái này thích hợp với anh ...
Read moreCấu trúc ように ( Hình như ) Ví dụ: ① こちらのほうがお似合にあいになるように思おもわれます。 Tôi thấy hình như cái này thích hợp với anh ...
Read more