Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật やむCấu trúc やむ ( Hết / ngưng / ngừng ) Ví dụ: ① 夜中よなかの三時さんじごろになってやっと赤あかん坊ぼうは泣なきやんだ。 Đến khoảng 3 giờ đêm, đứa ... Read more