Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật まもなくCấu trúc 1 まもなく ( Sắp / chẳng bao lâu nữa ) Ví dụ ① ≪駅えきのアナウンス≫まもなく急行きゅうこうがまいります。 < thông báo trên ... Read more