Thẻ: の…の

の…の

Cấu trúc 1 ...の…のと ( Rằng nào là ... nào là ... ) Ví dụ ① 量りょうが多おおすぎるの少すくなすぎるのと文句もんくばかり言いっている。   Hắn thốt ra toàn ...

Read more

Recent News