Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật ねばならぬCấu trúc ねばならぬ ( Phải V ) Ví dụ ① 暴力ぼうりょくには力ちからを合あわせて立だち向むかわねばならぬ。 Phải hợp sức đương đầu với bạo lực. ② ... Read more