Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật ぬくCấu trúc ぬく.... ( Tới cùng /... cặn kẽ ) Ví dụ ① 苦くるしかったが最後さいごまで走はしりぬいた。 Tuy vất vả, nhưng tôi đã ... Read more