Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật によるとCấu trúc 1 Nによると A. Nによると Theo Ví dụ ① 天気予報てんきよほうによると、明日あすは晴はれるそうです。 Theo dự báo thời tiết, thì ngày mai trời ... Read more