Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật にせよCấu trúc にせよ cho dù Ví dụ ① 直接ちょくせつの責任せきにんは部下ぶかにあるにせよ、彼かれの監督不行届かんとくふゆきとどきも糾弾きゅうだんされるだろう。 Dù trách nhiệm trực tiếp là ở cấp dưới, nhưng ... Read more