Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật にこたえてCấu trúc にこたえて Đáp ứng Ví dụ ① その選手せんしゅは両親りょうしんの期待きたいにこたえてみごとに完走かんそうした。 Anh vận động viên đó đã hoàn thành cuộc chạy đua ... Read more