Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật なにかとCấu trúc 1 なにかと ( Không việc này thì việc nọ ) Ví dụ ① なにかと雑用ざつようが多おおくてゆっくりできません。 Bận nhiều chuyện lặt ... Read more