Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật なけりゃCấu trúc なけりゃ ( Nếu không... (thì...) ) Ví dụ ① この仕事しごとはあなたでなけりゃ勤つとまらない。 Công việc này chỉ có anh ... Read more