Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật Mẫu な1 . ないか 2 . ないかしら 3 . ないかな 4 . ないことはない 5 . ないこともない 6 . ないで 7 . ... Read more
Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật ないかCấu trúc 「…ないか 」chủ yếu do nam giới dùng. Cách nói lịch sự「…ませんか」 hoặc cách nói 「…ない?」 (đã lược bỏ「か」) ... Read more