Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật となくCấu trúc 1 なん + từ chỉ đơn vị đếm + となく bao nhiêu là Ví dụ ① 原始林げんしりんの中なかには、巨大きょだいな樹木じゅもくが何本なんほんとなく茂しげっている。 Trong ... Read more