Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật でもってCấu trúc 1 Nでもって ( Bằng N ) Ví dụ ① 行為こういでもって誠意せいいを示しめしなさい。 Hãy chứng tỏ lòng thành bằng hành động. ... Read more