Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật ず+ Do trợ động từ 「ず」 dùng trong văn cổ mà ra. Dùng để biểu thị ý phủ định. Chỉ ... Read more
Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật Mẫu câu す1 . すえに 2 . すぎない 3 . すぎる 4 . すぐ 5 . すくなくとも 6 . すぐにでも 7 . ... Read more