Thẻ: ことはならない

ことはならない

Cấu trúc ことはならない ( không được ) Ví dụ ①  だめだ。あんな男おとこと結婚けっこんすることはならない。おまえはだまされているんだ。おとうさんはぜったいにゆるさない。   Không được. Không được lấy một gã như thế ...

Read more

Recent News