Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật ことはならないCấu trúc ことはならない ( không được ) Ví dụ ① だめだ。あんな男おとこと結婚けっこんすることはならない。おまえはだまされているんだ。おとうさんはぜったいにゆるさない。 Không được. Không được lấy một gã như thế ... Read more