Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật ことができるCấu trúc ことができる Có thể/ được Ví dụ ① アラビア語ごを話はなすことができますか。 Anh nói được tiếng Ả Rập không ? ② あの人ひとは、ゆっくりなら20kmでも30kmでも泳およぐことができるそうだよ。 ... Read more