Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật げんざいCấu trúc 【げんざい】 ( Hiện tại / bây giờ ) Ví dụ ① 彼かれが死しんでしまった現在げんざい、もうそんなことを言いっても意味いみがないよ。 Bây giờ, khi anh ta đã ... Read more