Thẻ: げんざい

げんざい

Cấu trúc 【げんざい】 ( Hiện tại / bây giờ ) Ví dụ ①  彼かれが死しんでしまった現在げんざい、もうそんなことを言いっても意味いみがないよ。   Bây giờ, khi anh ta đã ...

Read more

Recent News