Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật かCấu trúc 1 …か…か hoặc ... hoặc / hay ... ) Ví dụ: ① 電車でんしゃかバスで行いくつもりだ。 Tôi định ... Read more
Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật かCấu trúc 1 …か…か hoặc ... hoặc / hay ... ) Ví dụ: ① 電車でんしゃかバスで行いくつもりだ。 Tôi định ... Read more