Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật いささかCấu trúc 1 いささか hơi Ví dụ: ① 今回こんかいの試験しけんは前回ぜんかいに比くらべていささか 難解なんかいすぎたように思おもう。 Tôi có cảm tưởng như kì thi lần này ... Read more