Kanji giáo trình Minna no nihongo [ Kanji Minna ] Bài 46 : もうすぐ 着く はずです。 ( Chắc chắn sắp đến nơi rồi. )
Kanji giáo trình Minna no nihongo [ Kanji Minna ] Bài 45 : いっしょうけんめい 練習したのに ( Tôi đã luyện tập nhiều, thế mà… )
Kanji giáo trình Minna no nihongo [ Kanji Minna ] Bài 44 : この 写真みたいに して ください。 ( Anh hãy cắt kiểu như trong bức ảnh này. )
Kanji giáo trình Minna no nihongo [ Kanji Minna ] Bài 30 : チケットを 予約して おきます。 ( Tôi đặt vé trước. ) Read more
Kanji giáo trình Minna no nihongo [ Kanji Minna ] Bài 29 : 忘れ物を して しまったんです。 ( Tôi để quên đồ. ) Read more
Kanji giáo trình Minna no nihongo [ Kanji Minna ] Bài 28 : お茶でも 飲みながら。。。 ( Anh có thể vừa uống trà vừa… ) Read more
Kanji giáo trình Minna no nihongo [ Kanji Minna ] Bài 27 : 何でも 作れるんですね。 ( Cái gì anh cũng làm được nhỉ? ) Read more
Kanji giáo trình Minna no nihongo [ Kanji Minna ] Bài 26 : どこに ごみを出したら いいですか。 ( Tôi phải đổ rác ở đâu? ) Read more
Kanji giáo trình Minna no nihongo [ Kanji Minna ] Bài 25 : いろいろ お世話に なりました ( Các anh chị đã giúp đỡ tôi rất nhiều. ) Read more
Kanji giáo trình Minna no nihongo [ Kanji Minna ] Bài 24 : 手伝って くれますか。 ( Anh giúp tôi được không? ) Read more
Kanji giáo trình Minna no nihongo [ Kanji Minna ] Bài 23 : どうやって 行きますか。 ( Đi như thế nào ạ. ) Read more
Kanji giáo trình Minna no nihongo [ Kanji Minna ] Bài 22 : どんな アパトーが いいですか。 ( Anh muốn tìm căn hộ như thế nào? ) Read more
Kanji giáo trình Minna no nihongo [ Kanji Minna ] Bài 20 : 夏安みはどうするの ( Nghỉ hè cậu làm gì? ) Read more
Kanji giáo trình Minna no nihongo [ Kanji Minna ] Bài 18 : しゅみは何ですか ( Sở thích của anh là gì? ) Read more