Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật もしかしたらCấu trúc 1 もしかしたら...かもしれない ( Không chừng ) Ví dụ: ① 仕事しごとの量りょうが減へったから、もしかしたらわたしも日曜日にちようびに出でかけられるかもしれない。 Vì khối lượng công việc đã giảm, không chừng, ... Read more