Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật ちゅうCấu trúc 1 Nちゅう< kéo dài > (trong khi) đang Ví dụ ① 会議中かいぎちゅうだから、入はいってはいけない。 Không được vào, bởi vì đang ... Read more