[ Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật ] Tổng hợp Mẫu や+ゆ

1 . や ( Mẫu 1 )
2 . や ( Mẫu 2 )
3 . やがて
4 . やすい
5 . やたらに  
6 . やっと
7 . やなんぞ
8 . やむ
9 . やら
10 . ゆえ
11 . やる