[ Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật ] ゆえ  

Là cách nói cổ. Dùng trong văn viết.

Cấu trúc 1

ゆえ ( Lí do / sự tình )

Ví dụ:

Đây là nội dung dành cho thành viên JPOONLINE

Một số nội dung chỉ dành cho thành viên trả phí

Hãy đăng nhập để đọc trọn bài học

Ghi chú:

Có nghĩa giống như 「わけ、理由」(lí do, sự tình). Câu ví dụ (1) là cách dẫn chuyện trong những chuyện kể có tính văn học. Câu ví dụ (2) có nghĩa là 「理由なく仕事を首になり」 (bị cho nghỉ việc mà chẳng có lí do gì cả). Câu ví dụ (3) có nghĩa là 「事情がありをうな様子」(với dáng vẻ hình như có sự tình gì đó). Những cách nói 「ゆえあって」, 「ゆえなく」, 「ゆえありげ」 đều là những cách nói mang tính thành ngữ.

Cấu trúc 2

Nのゆえに ( Vì… nên … )

Ví dụ:

Đây là nội dung dành cho thành viên JPOONLINE

Một số nội dung chỉ dành cho thành viên trả phí

Hãy đăng nhập để đọc trọn bài học

Ghi chú:

Biểu thị nguyên nhân, lí do. Cũng giống như 「…が原因で/理由で」hay 「…のため」 .

Cấu trúc 3

…がゆえ ( Vì là / do / vì… nên… )

Ví dụ:

Đây là nội dung dành cho thành viên JPOONLINE

Một số nội dung chỉ dành cho thành viên trả phí

Hãy đăng nhập để đọc trọn bài học

Ghi chú:

Nối kết với những cụm từ ở hình thức thông thường, diễn tả ý nghĩa “vì chuyện đó là nguyên nhân / lí do, nên …”.

Cấu trúc 4

…のはNゆえである ( Sở dĩ… là vì N )

Ví dụ:

Đây là nội dung dành cho thành viên JPOONLINE

Một số nội dung chỉ dành cho thành viên trả phí

Hãy đăng nhập để đọc trọn bài học

Ghi chú:

Diễn tả ý nghĩa “sở dĩ làm chuyện gì đó, là vì …”. Dùng để trình bày lí do trong trường hợp dám làm một việc gì đó trong tình huống khó khăn. Giống với 「…するのは…だからだ」.