[ Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật ] やむ

Cấu trúc

やむ (  Hết / ngưng / ngừng )

[R-やむ]

Ví dụ:

Đây là nội dung dành cho thành viên JPOONLINE

Một số nội dung chỉ dành cho thành viên trả phí

Hãy đăng nhập để đọc trọn bài học

Ghi chú:

Diễn tả ý nghĩa “chấm dứt một hiện tượng đã kéo dài”. Chỉ sử dụng chung với một số tự động từ hạn chế như 「泣く」、「鳴る」、「降る」、v.v…「降りやむ」 thường có nghĩa đơn giản là「やむ」 (tạnh mưa).