[ Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật ] ふそくはない

Cấu trúc

ふそくはない ( Không có gì đáng để phàn nàn / chê trách )

Ví dụ

Đây là nội dung dành cho thành viên JPOONLINE

Một số nội dung chỉ dành cho thành viên trả phí

Hãy đăng nhập để đọc trọn bài học

Ghi chú:

Ý nghĩa là 「話し手の期待どおりで不満はない」 (không có gì đáng phàn nàn, đúng như mong đợi của người nói).