Cùng nhau học tiếng nhật

[ Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật ] そうだ ( Mẫu 1 )

Cấu trúc

そうだ Mẫu 1

nghe nói / nghe đâu / theo… thì /… đồn rằng v.v…

[N/Na だそうだ]  [A/V そうだ]

Ví dụ

Đây là nội dung dành cho thành viên JPOONLINE

Một số nội dung chỉ dành cho thành viên trả phí

Hãy đăng nhập để đọc trọn bài học

Được đóng lại.