Cùng nhau học tiếng nhật

[ Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật ] そうして

Cấu trúc 1

そうして < liệt kê > và

Ví dụ

①  きなところ雑踏ざっとうなかみなと遊園地ゆうえんち、そうして、旅立たびだまえ空港くうこう
  Những nơi tôi thích là những nơi đông đúc, như bến cảng, khu vui chơi giải trí và sân bay trước lúc khởi hành.

②  おもしろくて、そうしてひとえきつことをしたい。
  Tôi muốn làm một điều gì đó thú vị, và có ích cho người khác.

Ghi chú :

Dùng để liệt kê hoặc bổ sung thêm các sự việc, sự vật. Đại khái cũng giống như 「そして」 . Nhưng, khi dùng 「そうして」 thì giọng văn có phần mạnh hơn. Dùng với nghĩa liệt kê thì thông thường, 「そして」 được dùng nhiều hơn.

Cấu trúc 2

そうして< diễn ra kế tiếp > làm như thế / sau đó (mới)

Ví dụ

Đây là nội dung dành cho thành viên JPOONLINE

Một số nội dung chỉ dành cho thành viên trả phí

Hãy đăng nhập để đọc trọn bài học

Được đóng lại.