[ Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật ] きっと

Cấu trúc

きっと ( Chắc chắn / nhất định )

Ví dụ:

Đây là nội dung dành cho thành viên JPOONLINE

Một số nội dung chỉ dành cho thành viên trả phí

Hãy đăng nhập để đọc trọn bài học

Ghi chú:

+ Có nghĩa là 「たしかに」(chắc chắn),「かならず」 (nhất định). Có trường hợp được sử dụng để diễn tả suy đoán của người nói (mạnh hơn「たぶん」 ) như ví dụ từ (1) đến (3), hoặc dùng để diễn tả ý quả quyết của người nói, như trong ví dụ (4), hoặc dùng để diễn tả một nguyện vọng mạnh mẽ đối với đối tượng, như trong ví dụ (5).

+ Trong trường hợp có chức năng như là 「約束」 (hứa hẹn), như trong ví dụ (4), (5) thì có thể thay bằng 「かならず」 (nhất định). Trong trường hợp này, không thể dùng hình thức phủ định.
(sai)きっと行きません。
(sai)きっと来ないでください。

Bài viết phù hợp với bạn